小吃
xiǎochī
[ㄒㄧㄠˇ ㄔ]
TIỂU CẬT
HSK 4TOCFL 1N
- 1.đồ ăn vặt
- 2.điểm tâm
- 3.Lượng từ: 家[jia1]

例句Câu ví dụ
- 1
食堂的小吃真不錯。
shí táng de xiǎo chī zhēn bù cuò
Món ăn vặt ở căng-té rất ngon
- 2
雷吉娜安揚戈是奈洛比一家小吃攤的老闆,她用乙醇燃料為顧客準備餐點。她的廚房沒有木炭產生的煙霧與廢氣。
léi Jí nà ān yáng Gē shì Nàiluòbǐ yījiā xiǎochī tān de lǎobǎn, tā yòng yǐchún ránliào wèi gùkè zhǔnbèi cāndiǎn。 tā de chúfáng méiyǒu mùtàn chǎnshēng de yānwù yǔ fèiqì。
Regina Anyango là chủ một quầy ăn vặt nhỏ ở Nairobi, bà sử dụng nhiên liệu ethanol để chuẩn bị bữa ăn cho khách hàng. Bếp của bà không có khói và khí thải từ việc dùng than củi
- 3
派對上有很多美味的小吃。
pàiduì shàng yǒu hěn duō měiwèi de xiǎochī。
Tại buổi tiệc có rất nhiều món ăn nhẹ ngon miệng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.