字義Nghĩa
nhỏmáy dịch
xiǎoTIỂU
- 1.nhỏ
- 2.bé
- 3.một vài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
小 (象形。据甲骨文,象沙粒形。小篆析为会意。从八,从|。本义细;微。与大”相对) 同本义 小,物之微也。--《说文》 小往大来。--《易·泰》。疏阴生消耗,故称小。” 彼所小言尽人毒也。--《庄子·列御寇》。注细巧入人为小言。”翱 噂彼小星。--《诗·召南·小星》 受小球大球。--《诗·商颂·长发》 怨不在大,亦不在小。--《书·康诰》 又如小鹿儿(喻指因紧张而剧烈跳动的心脏);小录(新科进士的题名录);小 小xiǎo ⒈跟"大"相对 ①面积、范围小的~山。~国。~块田。 ②量少的~量。~数。~雨。一~点。 ③程度浅的~学生。 ④声音低的~声。 ⑤年幼的,排行最末的~孩子。~妹妹。 ⑥谦词~弟。~女。~号。 ⒉轻视~看。 ⒊稍微~试锋芒。 ⒋时间短~住。~歇。 ⒌ ⒍ ①矮小的人~人国(童话)。 ②旧时指被统治者或地位低下的人。 ③人格卑鄙的人无耻~人。 ⒎ ①戏曲、杂技中的丑角。 ②〈喻〉轻浮,不顾廉耻的人跳梁~丑。 ⒏ ①寻常非同~可。 ②旧时谦称自己~可愿往。 ⒐
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
chia 八 bằng một đường 亅
字的故事Chuyện chữ
TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
組詞Từ chứa chữ này
- 小時giờ
- 小姐cô gái
- 小朋友trẻ em
- 小學trường tiểu học; trường cấp một
- 小心cẩn thận
- 小時候khi còn nhỏ
- 小說tiểu thuyết
- 小組nhóm
- 小吃đồ ăn vặt
- 小孩兒biến thể er hoá của 小孩[xiao3 hai2]
- 從小từ nhỏ; từ bé
- 大小lớn và nhỏ
- 小學生học sinh tiểu học
- 小聲giọng nhỏ
- 中小學trường trung học và tiểu học
- 小伙子chàng trai