學華語Kaori Dict

大小

xiǎo

ㄉㄚˋ ㄒㄧㄠˇ

ĐẠI TIỂU

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.lớn và nhỏ
  2. 2.kích cỡ
  3. 3.người lớn và trẻ em
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.xem xét thứ bậc
  2. 5.dù sao đi nữa

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件衣服大小正好。

    zhè jiàn yī fu dà xiǎo zhèng hǎo

    Áo này vừa vặn

  • 2

    別對我大小聲。

    bié duì wǒ dàxiǎoshēng。

    Đừng nói nhỏ với tôi.

  • 3

    它的大小就像雞蛋。

    tā de dàxiǎo jiù xiàng jīdàn。

    Kích thước của nó giống như một quả trứng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大小 nghĩa là gì? · Kaori Dict