學華語Kaori Dict

打消

xiāo

ㄉㄚˇ ㄒㄧㄠ

ĐẢ TIÊU

  1. 1.xua tan (nghi ngờ, lo âu, v.v.)
  2. 2.từ bỏ ý định

例句Câu ví dụ

  • 1

    打消這種幼稚的念頭吧。

    dǎxiāo zhèzhǒng yòuzhì de niàntou ba。

    Hãy xóa bỏ những ý nghĩ ngây thơ đó

  • 2

    你最好打消這麼可笑的念頭。

    nǐ zuìhǎo dǎxiāo zhème kěxiào de niàntou。

    Bạn nên xóa bỏ ý nghĩ kỳ quái này

  • 3

    直到黨委書記出面加以解釋,才算打消了這種想法。

    zhídào dǎngwěi shūji chūmiàn jiāyǐ jiěshì, cái suàn dǎxiāo le zhèzhǒng xiǎngfǎ。

    Cho đến khi Bí thư Đảng ủy ra mặt giải thích, ý nghĩ này mới được xóa bỏ hoàn toàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打消 nghĩa là gì? · Kaori Dict