例句Câu ví dụ
- 1
打消這種幼稚的念頭吧。
dǎxiāo zhèzhǒng yòuzhì de niàntou ba。
Hãy xóa bỏ những ý nghĩ ngây thơ đó
- 2
你最好打消這麼可笑的念頭。
nǐ zuìhǎo dǎxiāo zhème kěxiào de niàntou。
Bạn nên xóa bỏ ý nghĩ kỳ quái này
- 3
直到黨委書記出面加以解釋,才算打消了這種想法。
zhídào dǎngwěi shūji chūmiàn jiāyǐ jiěshì, cái suàn dǎxiāo le zhèzhǒng xiǎngfǎ。
Cho đến khi Bí thư Đảng ủy ra mặt giải thích, ý nghĩ này mới được xóa bỏ hoàn toàn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
