學華語Kaori Dict

消失

xiāoshī

ㄒㄧㄠ ㄕ

TIÊU THẤT

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.biến mất; phai nhạt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他消失在人群中。

    tā xiāo shī zài rén qún zhōng

    Anh ấy biến mất trong đám đông

  • 2

    雪消失了。

    xuě xiāoshī le。

    Tuyết tan mất

  • 3

    她消失了。

    tā xiāoshī le。

    Cô ấy biến mất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消失 nghĩa là gì? · Kaori Dict