例句Câu ví dụ
- 1
他消失在人群中。
tā xiāo shī zài rén qún zhōng
Anh ấy biến mất trong đám đông
- 2
雪消失了。
xuě xiāoshī le。
Tuyết tan mất
- 3
她消失了。
tā xiāoshī le。
Cô ấy biến mất
他消失在人群中。
tā xiāo shī zài rén qún zhōng
Anh ấy biến mất trong đám đông
雪消失了。
xuě xiāoshī le。
Tuyết tan mất
她消失了。
tā xiāoshī le。
Cô ấy biến mất