學華語Kaori Dict

失敗

giản thể: 失败

shībài

ㄕ ㄅㄞˋ

THẤT BẠI

HSK 4TOCFL 4V/Adj
  1. 1.bị đánh bại
  2. 2.thua
  3. 3.thất bại (ví dụ: thí nghiệm)
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.sự thất bại
  2. 5.sự thua cuộc
  3. 6.LT:次[ci4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    別怕失敗。

    bié pà shī bài

    Đừng sợ thất bại

  • 2

    失敗促使他思考。

    shī bài cù shǐ tā sī kǎo

    Thất bại thúc đẩy anh ấy suy nghĩ.

  • 3

    要有勇氣面對失敗。

    yào yǒu yǒng qì miàn duì shī bài

    Phải có dũng khí để đối mặt với thất bại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失敗 nghĩa là gì? · Kaori Dict