學華語Kaori Dict

損失

giản thể: 损失

sǔnshī

ㄙㄨㄣˇ ㄕ

TỔN THẤT

HSK 5TOCFL 5V/N
  1. 1.mất mát
  2. 2.tổn thất
  3. 3.hư hại
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]
  2. 5.bị mất
  3. 6.chịu thiệt hại

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司賠償了損失。

    gōng sī péi cháng le sǔn shī

    Công ty bồi thường cho thiệt hại

  • 2

    水災造成很大損失。

    shuǐ zāi zào chéng hěn dà sǔn shī

    Lũ lụt gây ra thiệt hại lớn

  • 3

    公司補償了他的損失。

    gōng sī bǔ cháng le tā de sǔn shī

    Công ty bồi thường cho anh ấy khoản tổn thất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

損失 nghĩa là gì? · Kaori Dict