失望
shīwàng
[ㄕ ㄨㄤˋ]
THẤT VỌNG
HSK 4TOCFL 4Adj
- 1.thất vọng
- 2.mất hy vọng
- 3.tuyệt vọng

例句Câu ví dụ
- 1
他失業了,但沒有失望。
tā shī yè le dàn méi yǒu shī wàng
Anh ấy thất nghiệp, nhưng không nản chí
- 2
我失望了。
wǒ shīwàng le。
Tôi thất vọng
- 3
不要失望。
bùyào shīwàng。
Đừng thất vọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 望VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.