學華語Kaori Dict

期望

wàng

ㄑㄧ ㄨㄤˋ

KỲ VỌNG

HSK 5TOCFL 4V
  1. 1.có kỳ vọng
  2. 2.tha thiết hy vọng
  3. 3.sự kỳ vọng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.niềm hy vọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他對成功充滿期望。

    tā duì chéng gōng chōng mǎn qī wàng

    Anh ấy đầy ắp hy vọng về thành công

  • 2

    我對他期望很高。

    wǒ duì tā qīwàng hěn gāo。

    Tôi kỳ vọng rất nhiều vào anh ấy

  • 3

    我們對他期望很多。

    wǒmen duì tā qīwàng hěn duō。

    Chúng tôi kỳ vọng nhiều vào anh ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.
  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

期望 nghĩa là gì? · Kaori Dict