例句Câu ví dụ
- 1
新學期就要到了。
xīn xué qī jiù yào dào liǎo
Kỳ học mới sắp đến rồi
- 2
這學期我修了二十個學分。
zhè xué qī wǒ xiū le èr shí gè xué fēn
Tôi đã học 20 tín chỉ trong học kỳ này
- 3
他是上個學期來的嗎?
tā shì shàngge xuéqī lái de ma?
Anh ấy đến vào học kỳ trước chứ?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
