學華語Kaori Dict

學期

giản thể: 学期

xué

ㄒㄩㄝˊ ㄑㄧ

HỌC KỲ

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.học kỳ
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    新學期就要到了。

    xīn xué qī jiù yào dào liǎo

    Kỳ học mới sắp đến rồi

  • 2

    這學期我修了二十個學分。

    zhè xué qī wǒ xiū le èr shí gè xué fēn

    Tôi đã học 20 tín chỉ trong học kỳ này

  • 3

    他是上個學期來的嗎?

    tā shì shàngge xuéqī lái de ma?

    Anh ấy đến vào học kỳ trước chứ?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

學期 nghĩa là gì? · Kaori Dict