- 1.học sinh
- 2.trẻ đi học

例句Câu ví dụ
- 1
他是不是學生?
tā shì bu shì xué sheng
Anh ấy có phải là sinh viên không
- 2
她們都是學生。
tā men dōu shì xué sheng
Các cô ấy đều là sinh viên
- 3
你們都是學生嗎?
nǐ men dōu shì xué sheng ma
Các anh/chị có phải đều là sinh viên không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.