學華語Kaori Dict

學生

giản thể: 学生

xuésheng

ㄒㄩㄝˊ ㄕㄥ˙

HỌC SINH

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.học sinh
  2. 2.trẻ đi học

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是不是學生?

    tā shì bu shì xué sheng

    Anh ấy có phải là sinh viên không

  • 2

    她們都是學生。

    tā men dōu shì xué sheng

    Các cô ấy đều là sinh viên

  • 3

    你們都是學生嗎?

    nǐ men dōu shì xué sheng ma

    Các anh/chị có phải đều là sinh viên không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学生 nghĩa là gì? · Kaori Dict