- 1.học cùng trường
- 2.bạn học
- 3.bạn cùng lớp
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.Lượng từ: 位[wei4], 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
我們是同學。
wǒ men shì tóng xué
Chúng tôi là bạn học
- 2
昨天在街上碰見了同學。
zuó tiān zài jiē shang pèng jiàn le tóng xué
Hôm qua đã gặp bạn học trên đường
- 3
同學們在辯論。
tóng xué men zài biàn lùn
Các bạn học đang tranh luận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.