學華語Kaori Dict

同學

giản thể: 同学

tóngxué

ㄊㄨㄥˊ ㄒㄩㄝˊ

ĐỒNG HỌC

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.học cùng trường
  2. 2.bạn học
  3. 3.bạn cùng lớp
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.Lượng từ: 位[wei4], 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們是同學。

    wǒ men shì tóng xué

    Chúng tôi là bạn học

  • 2

    昨天在街上碰見了同學。

    zuó tiān zài jiē shang pèng jiàn le tóng xué

    Hôm qua đã gặp bạn học trên đường

  • 3

    同學們在辯論。

    tóng xué men zài biàn lùn

    Các bạn học đang tranh luận

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同學 nghĩa là gì? · Kaori Dict