學華語Kaori Dict

不同

tóng

ㄅㄨˋ ㄊㄨㄥˊ

BẤT ĐỒNG

HSK 2TOCFL 3
  1. 1.khác
  2. 2.riêng biệt
  3. 3.không giống

例句Câu ví dụ

  • 1

    他說的和實際不同。

    tā shuō de hé shí jì bù tóng

    Điều anh ta nói khác với thực tế

  • 2

    他的看法和我的想法不同。

    tā de kàn fǎ hé wǒ de xiǎng fǎ bù tóng

    Quan điểm của anh ấy khác với ý kiến của tôi.

  • 3

    西南的天氣和北方很不同。

    xī nán de tiān qì hé běi fāng hěn bù tóng

    Thời tiết ở phía tây nam khác rất nhiều với phía bắc.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不同 nghĩa là gì? · Kaori Dict