例句Câu ví dụ
- 1
他說的和實際不同。
tā shuō de hé shí jì bù tóng
Điều anh ta nói khác với thực tế
- 2
他的看法和我的想法不同。
tā de kàn fǎ hé wǒ de xiǎng fǎ bù tóng
Quan điểm của anh ấy khác với ý kiến của tôi.
- 3
西南的天氣和北方很不同。
xī nán de tiān qì hé běi fāng hěn bù tóng
Thời tiết ở phía tây nam khác rất nhiều với phía bắc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
