- 1.Tôi xin lỗi; xin thứ lỗi; tôi xin tha thứ
- 2.làm (ai đó) thất vọng; không đạt kỳ vọng

例句Câu ví dụ
- 1
對不起。沒關系。
duì bu qǐ méi guān xi
Xin lỗi. Không sao đâu.
- 2
對不起,打擾了。
duì bu qǐ dǎ rǎo le
Xin lỗi, làm phiền anh/chị
- 3
對不起。
duìbuqǐ。
Xin lỗi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!