例句Câu ví dụ
- 1
我早上七點起床。
wǒ zǎo shang qī diǎn qǐ chuáng
Tôi dậy lúc bảy giờ sáng.
- 2
我平常七點起床。
wǒ píng cháng qī diǎn qǐ chuáng
Tôi thường dậy lúc bảy giờ
- 3
我早晨六點就起床了。
wǒ zǎo chén liù diǎn jiù qǐ chuáng le
Tôi dậy từ sáu giờ sáng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 床SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!
