學華語Kaori Dict

起床

chuáng

ㄑㄧˇ ㄔㄨㄤˊ

KHỞI SÀNG

HSK 1TOCFL 1
  1. 1.thức dậy; ngủ dậy

例句Câu ví dụ

  • 1

    我早上七點起床。

    wǒ zǎo shang qī diǎn qǐ chuáng

    Tôi dậy lúc bảy giờ sáng.

  • 2

    我平常七點起床。

    wǒ píng cháng qī diǎn qǐ chuáng

    Tôi thường dậy lúc bảy giờ

  • 3

    我早晨六點就起床了。

    wǒ zǎo chén liù diǎn jiù qǐ chuáng le

    Tôi dậy từ sáu giờ sáng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

起床 nghĩa là gì? · Kaori Dict