學華語Kaori Dict

想起

xiǎng

ㄒㄧㄤˇ ㄑㄧˇ

TƯỞNG KHỞI

HSK 2TOCFL 4
  1. 1.nhớ lại
  2. 2.nghĩ đến
  3. 3.nhớ ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    他忽然站住,好像想起了什麼。

    tā hū rán zhàn zhù hǎo xiàng xiǎng qǐ le shén me

    Anh ấy bỗng nhiên dừng lại, giống như nhớ điều gì đó

  • 2

    你讓我想起了你的父親。

    nǐ ràng wǒ xiǎngqǐ le nǐ de fùqīn。

    Anh khiến tôi nhớ đến người cha của anh

  • 3

    有時候,我還是會想起她。

    yǒushíhou, wǒ háishi huì xiǎngqǐ tā。

    Đôi khi, tôi vẫn nhớ đến cô ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

想起 nghĩa là gì? · Kaori Dict