例句Câu ví dụ
- 1
他忽然站住,好像想起了什麼。
tā hū rán zhàn zhù hǎo xiàng xiǎng qǐ le shén me
Anh ấy bỗng nhiên dừng lại, giống như nhớ điều gì đó
- 2
你讓我想起了你的父親。
nǐ ràng wǒ xiǎngqǐ le nǐ de fùqīn。
Anh khiến tôi nhớ đến người cha của anh
- 3
有時候,我還是會想起她。
yǒushíhou, wǒ háishi huì xiǎngqǐ tā。
Đôi khi, tôi vẫn nhớ đến cô ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!
