學華語Kaori Dict

理想

xiǎng

ㄌㄧˇ ㄒㄧㄤˇ

LÝ TƯỞNG

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.một lý tưởng
  2. 2.một giấc mơ
  3. 3.lý tưởng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hoàn hảo

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個青年很有理想。

    zhè ge qīng nián hěn yǒu lǐ xiǎng

    Đứa trẻ này có nhiều ước mơ

  • 2

    當老師是我的理想。

    dāng lǎo shī shì wǒ de lǐ xiǎng

    Làm giáo viên là ước mơ của tôi

  • 3

    只要努力,就能實現理想。

    zhǐ yào nǔ lì jiù néng shí xiàn lǐ xiǎng

    Chỉ cần nỗ lực, ước mơ sẽ trở thành hiện thực

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

理想 nghĩa là gì? · Kaori Dict