理想
lǐxiǎng
[ㄌㄧˇ ㄒㄧㄤˇ]
LÝ TƯỞNG
HSK 2TOCFL 4N

例句Câu ví dụ
- 1
這個青年很有理想。
zhè ge qīng nián hěn yǒu lǐ xiǎng
Đứa trẻ này có nhiều ước mơ
- 2
當老師是我的理想。
dāng lǎo shī shì wǒ de lǐ xiǎng
Làm giáo viên là ước mơ của tôi
- 3
只要努力,就能實現理想。
zhǐ yào nǔ lì jiù néng shí xiàn lǐ xiǎng
Chỉ cần nỗ lực, ước mơ sẽ trở thành hiện thực
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.