學華語Kaori Dict

管理

guǎn

ㄍㄨㄢˇ ㄌㄧˇ

QUẢN LÝ

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.giám sát
  2. 2.quản lý
  3. 3.quản trị
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.sự quản lý
  2. 5.sự quản trị
  3. 6.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他管理著一家公司。

    tā guǎn lǐ zhe yī jiā gōng sī

    Anh ấy đang quản lý một công ty

  • 2

    物業管理小區。

    wù yè guǎn lǐ xiǎo qū

    Quản lý bất động sản quản lý khu vực

  • 3

    工商部門管理市場。

    gōng shāng bù mén guǎn lǐ shì chǎng

    Phòng thương cục quản lý thị trường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
  • QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

管理 nghĩa là gì? · Kaori Dict