道理
dàoli
[ㄉㄠˋ ㄌㄧ˙]
ĐẠO LÝ
HSK 2TOCFL 4N
- 1.lý do
- 2.tranh luận
- 3.hợp lý
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.nguyên tắc
- 5.cơ sở
- 6.sự biện minh
- 7.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他的話很有道理。
tā de huà hěn yǒu dào li
Câu nói của anh rất hợp lý
- 2
他懂得很多道理。
tā dǒng de hěn duō dào li
Anh hiểu nhiều nguyên lý
- 3
連孩子都懂這個道理。
lián hái zi dōu dǒng zhè ge dào li
Ngay cả trẻ con cũng hiểu điều này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.