味道
wèidao
[ㄨㄟˋ ㄉㄠ˙]
VỊ ĐẠO
HSK 2TOCFL 2N
- 1.hương vị; mùi vị
- 2.(nghĩa bóng) cảm giác (về...); cảm nhận (về...); nét (của...)
- 3.(nghĩa bóng) hứng thú; thú vị
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(phương ngữ) mùi; mùi hương

例句Câu ví dụ
- 1
這個菜味道不錯。
zhè ge cài wèi dao bù cuò
Món ăn này rất ngon
- 2
我聞到了飯的味道。
wǒ wén dào liǎo fàn de wèi dao
Tôi đã ngửi thấy mùi cơm
- 3
這個湯味道很濃。
zhè ge tāng wèi dao hěn nóng
Canh này có vị đậm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.