街道
jiēdào
[ㄐㄧㄝ ㄉㄠˋ]
NHAI ĐẠO
HSK 4TOCFL 4N

例句Câu ví dụ
- 1
市區的街道很熱鬧。
shì qū de jiē dào hěn rè nao
Các con phố ở khu trung tâm rất sôi động
- 2
導游帶我們參觀了老街道。
dǎo yóu dài wǒ men cān guān le lǎo jiē dào
Hướng dẫn viên đã đưa chúng tôi tham quan các con phố cổ
- 3
那街道非常吵。
nà jiēdào fēicháng chǎo。
Con đường đó rất ồn ào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.