學華語Kaori Dict

街道

jiēdào

ㄐㄧㄝ ㄉㄠˋ

NHAI ĐẠO

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.đường phố
  2. 2.LT:條|条[tiao2]
  3. 3.khu phố
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.khu dân cư

例句Câu ví dụ

  • 1

    市區的街道很熱鬧。

    shì qū de jiē dào hěn rè nao

    Các con phố ở khu trung tâm rất sôi động

  • 2

    導游帶我們參觀了老街道。

    dǎo yóu dài wǒ men cān guān le lǎo jiē dào

    Hướng dẫn viên đã đưa chúng tôi tham quan các con phố cổ

  • 3

    那街道非常吵。

    nà jiēdào fēicháng chǎo。

    Con đường đó rất ồn ào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

街道 nghĩa là gì? · Kaori Dict