學華語Kaori Dict

jiē

ㄐㄧㄝ

NHAI

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.đường phố
  2. 2.LT:條|条[tiao2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這條街上有很多店。

    zhè tiáo jiē shang yǒu hěn duō diàn

    Trên con đường này có rất nhiều cửa hàng

  • 2

    走過這條街就是超市。

    zǒu guò zhè tiáo jiē jiù shì chāo shì

    Đi qua con đường này là đến siêu thị

  • 3

    昨天在街上碰見了同學。

    zuó tiān zài jiē shang pèng jiàn le tóng xué

    Hôm qua đã gặp bạn học trên đường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

街 nghĩa là gì? · Kaori Dict