例句Câu ví dụ
- 1
街頭有很多人。
jiē tóu yǒu hěn duō rén
Trên đường phố có nhiều người
- 2
默默守護中,有人跑到街頭,叫來了協警。
mòmò shǒuhù zhōng, yǒurén pǎo dào jiētóu, jiào lái le xiéjǐng。
Trong lúc im lặng canh giữ, có người chạy ra đường và gọi thêm một sĩ quan cảnh sát.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
