學華語Kaori Dict

街頭

giản thể: 街头

jiētóu

ㄐㄧㄝ ㄊㄡˊ

NHAI ĐẦU

HSK 6TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    街頭有很多人。

    jiē tóu yǒu hěn duō rén

    Trên đường phố có nhiều người

  • 2

    默默守護中,有人跑到街頭,叫來了協警。

    mòmò shǒuhù zhōng, yǒurén pǎo dào jiētóu, jiào lái le xiéjǐng。

    Trong lúc im lặng canh giữ, có người chạy ra đường và gọi thêm một sĩ quan cảnh sát.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

街頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict