學華語Kaori Dict

頭髮

giản thể: 头发

tóufa

ㄊㄡˊ ㄈㄚ˙

ĐẦU PHÁT

HSK 2TOCFL 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的頭發又黑又長。

    tā de tóu fa yòu hēi yòu zhǎng

    Tóc cô ấy đen và dài

  • 2

    頭發太長了,我想弄短一點兒。

    tóu fa tài zhǎng le wǒ xiǎng nòng duǎn yī diǎnr

    Tóc quá dài, tôi muốn cắt ngắn một chút

  • 3

    他有長頭發。

    tā yǒu cháng tóufa。

    Hắn có tóc dài

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頭髮 nghĩa là gì? · Kaori Dict