學華語Kaori Dict

發生

giản thể: 发生

shēng

ㄈㄚ ㄕㄥ

PHÁT SINH

HSK 3TOCFL 3V
  1. 1.xảy ra; xảy đến; diễn ra; bùng phát

例句Câu ví dụ

  • 1

    到底發生了什麼?

    dào dǐ fā shēng le shén me

    Đúng là chuyện gì đã xảy ra?

  • 2

    前面發生了交通事故。

    qián miàn fā shēng le jiāo tōng shì gù

    Có tai nạn giao thông ở phía trước

  • 3

    不論發生什麼,我都支持你。

    bù lùn fā shēng shén me wǒ dōu zhī chí nǐ

    Dù điều gì xảy ra, tôi vẫn ủng hộ anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

發生 nghĩa là gì? · Kaori Dict