- 1.xảy ra; xảy đến; diễn ra; bùng phát

例句Câu ví dụ
- 1
到底發生了什麼?
dào dǐ fā shēng le shén me
Đúng là chuyện gì đã xảy ra?
- 2
前面發生了交通事故。
qián miàn fā shēng le jiāo tōng shì gù
Có tai nạn giao thông ở phía trước
- 3
不論發生什麼,我都支持你。
bù lùn fā shēng shén me wǒ dōu zhī chí nǐ
Dù điều gì xảy ra, tôi vẫn ủng hộ anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!