- 1.để ý; nhận ra
- 2.phát hiện; tìm thấy; phát giác
- 3.một khám phá

例句Câu ví dụ
- 1
我發現了一個問題。
wǒ fā xiàn le yī ge wèn tí
Tôi phát hiện ra một vấn đề
- 2
哥倫布發現了美洲。
Gēlúnbù fāxiàn le Měizhōu。
Columbus đã phát hiện ra châu Mỹ
- 3
我發現讀這本書很難。
wǒ fāxiàn dú zhè běn shū hěn nán。
Tôi phát hiện ra đọc cuốn sách này rất khó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 現HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!