- 1.gửi đi
- 2.bộc lộ (cảm xúc của một người)
- 3.phát hành
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.phát triển
- 5.kiếm được nhiều tiền
- 6.lượng từ cho phát súng (phát)

例句Câu ví dụ
- 1
數字八的讀音像發。
shù zì bā de dú yīn xiàng fā
Chữ số tám phát âm giống 'fa'
- 2
他給我發了一條短信。
tā gěi wǒ fā le yī tiáo duǎn xìn
Anh ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn
- 3
把電子郵件發到我的郵箱。
bǎ diàn zǐ yóu jiàn fā dào wǒ de yóu xiāng
Gửi email đến hộp thư của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!