學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄈㄚ

PHÁT

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.gửi đi
  2. 2.bộc lộ (cảm xúc của một người)
  3. 3.phát hành
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.phát triển
  2. 5.kiếm được nhiều tiền
  3. 6.lượng từ cho phát súng (phát)

例句Câu ví dụ

  • 1

    數字八的讀音像發。

    shù zì bā de dú yīn xiàng fā

    Chữ số tám phát âm giống 'fa'

  • 2

    他給我發了一條短信。

    tā gěi wǒ fā le yī tiáo duǎn xìn

    Anh ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn

  • 3

    把電子郵件發到我的郵箱。

    bǎ diàn zǐ yóu jiàn fā dào wǒ de yóu xiāng

    Gửi email đến hộp thư của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

發 nghĩa là gì? · Kaori Dict