學華語Kaori Dict

ㄈㄚˇ

PHÁP

HSK 4N
  1. 1.pháp luật
  2. 2.phương pháp
  3. 3.cách
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.mô phỏng
  2. 5.(Phật giáo) pháp
  3. 6.(viết tắt của 法家[Fa3 jia1]) phái Pháp gia
  4. 7.(vật lý) farad (viết tắt của 法拉[fa3 la1])

Cách đọc khác:biến thể của 法[fa3]Phápbiến thể cũ của 法[fa3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們要懂法,也要守法。

    wǒ men yào dǒng fǎ yě yào shǒu fǎ

    Chúng ta phải hiểu luật và tuân thủ luật

  • 2

    國會通過了新法。

    guó huì tōng guò le xīn fǎ

    Quốc hội thông qua luật mới

  • 3

    我贊成你的說法。

    wǒ zànchéng nǐ de shuōfǎ。

    Tôi đồng ý với ý kiến của anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法 nghĩa là gì? · Kaori Dict