學華語Kaori Dict

無法

giản thể: 无法

ㄨˊ ㄈㄚˇ

VÔ PHÁP

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.không thể; không có khả năng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這景色美得無法形容。

    zhè jǐng sè měi dé wú fǎ xíng róng

    Vẻ đẹp của cảnh vật đẹp đến mức không thể mô tả

  • 2

    我也無法解釋。

    wǒ yě wúfǎ jiěshì。

    Tôi cũng không thể giải thích

  • 3

    下雨使我無法出門。

    xiàyǔ shǐ wǒ wúfǎ chūmén。

    Mưa khiến tôi không thể ra ngoài

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無法 nghĩa là gì? · Kaori Dict