- 1.cách
- 2.phương pháp
- 3.cách thức (làm gì đó)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:條|条[tiao2],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
別急,我們想想辦法。
bié jí wǒ men xiǎng xiǎng bàn fǎ
Đừng lo, chúng ta hãy nghĩ cách giải quyết.
- 2
新辦法明年實行。
xīn bàn fǎ míng nián shí xíng
Phương pháp mới sẽ thực hiện vào năm sau
- 3
這個辦法很有效。
zhè ge bàn fǎ hěn yǒu xiào
Phương pháp này rất hiệu quả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
- 辦BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.