字義Nghĩa
làm, xử lý, quản lýmáy dịch
bànBIỆN
- 1.làm
- 2.quản lý
- 3.xử lý
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
辦bú 1.车伏兔。古代车箱下面钩住车轴的木头,其形如伏兔。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辛 (tân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
sức mạnh
字的故事Chuyện chữ
BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.
組詞Từ chứa chữ này
- 辦法cách
- 辦公室văn phòng
- 辦理xử lý; tiến hành; thực hiện
- 辦事處văn phòng
- 辦事xử lý (công việc)
- 辦公xử lý công việc chính thức
- 辦學điều hành một trường học
- 辦不到không thể
- 辦到hoàn thành
- 辦報điều hành một tờ báo
- 怎麼辦phải làm sao đây
- 舉辦tổ chức
- 主辦tổ chức
- 創辦thành lập; sáng lập
- 承辦đảm nhận
- 開辦mở