- 1.đảm nhận
- 2.chấp nhận hợp đồng

例句Câu ví dụ
- 1
這次活動由他承辦。
zhè cì huó dòng yóu tā chéng bàn
Chuyến đi này do ông tổ chức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 辦BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.