學華語Kaori Dict

承辦

giản thể: 承办

chéngbàn

ㄔㄥˊ ㄅㄢˋ

THỪA BIỆN

HSK 5TOCFL 7V
  1. 1.đảm nhận
  2. 2.chấp nhận hợp đồng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這次活動由他承辦。

    zhè cì huó dòng yóu tā chéng bàn

    Chuyến đi này do ông tổ chức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

承辦 nghĩa là gì? · Kaori Dict