學華語Kaori Dict

舉辦

giản thể: 举办

bàn

ㄐㄩˇ ㄅㄢˋ

CỬ BIỆN

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.tổ chức
  2. 2.tiến hành

例句Câu ví dụ

  • 1

    學校舉辦了一場演出。

    xué xiào jǔ bàn le yī cháng yǎn chū

    Trường đã tổ chức một buổi biểu diễn

  • 2

    公元兩千年以後,北京舉辦過運動會。

    gōng yuán liǎng qiān nián yǐ hòu běi jīng jǔ bàn guò yùn dòng huì

    Sau năm 2000, Bắc Kinh đã tổ chức các cuộc thi thể thao

  • 3

    他舉辦了一場舞會。

    tā jǔbàn le yī chǎng wǔhuì。

    Anh đã tổ chức một buổi dạ hội

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舉辦 nghĩa là gì? · Kaori Dict