學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄐㄩˇ

CỬ

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.nâng
  2. 2.giơ lên
  3. 3.dẫn chứng
Xem 7 nghĩa còn lại
  1. 4.liệt kê
  2. 5.hành động
  3. 6.giơ
  4. 7.chọn
  5. 8.bầu
  6. 9.cử động
  7. 10.việc làm

例句Câu ví dụ

  • 1

    請舉一個例子。

    qǐng jǔ yī ge lì zi

    Hãy đưa một ví dụ

  • 2

    再給我舉個例子。

    zài gěi wǒ jǔ gèlì zǐ。

    Hãy cho tôi thêm một ví dụ

  • 3

    這個例子舉得不好。

    zhège lìzi jǔ de bùhǎo。

    Ví dụ này đưa ra không tốt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舉 nghĩa là gì? · Kaori Dict