學華語Kaori Dict

舉動

giản thể: 举动

dòng

ㄐㄩˇ ㄉㄨㄥˋ

CỬ ĐỘNG

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.hành động
  2. 2.cử chỉ
  3. 3.hoạt động
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.di chuyển
  2. 5.động thái

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的舉動很奇怪。

    tā de jǔ dòng hěn qí guài

    Hành động của anh ấy rất kỳ lạ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舉動 nghĩa là gì? · Kaori Dict