
例句Câu ví dụ
- 1
他的舉動很奇怪。
tā de jǔ dòng hěn qí guài
Hành động của anh ấy rất kỳ lạ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

他的舉動很奇怪。
tā de jǔ dòng hěn qí guài
Hành động của anh ấy rất kỳ lạ