- 1.di chuyển
- 2.tập thể dục
- 3.thể thao
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.vận động
- 5.chuyển động
- 6.phong trào
- 7.chiến dịch
- 8.LT:場|场[chang3]

例句Câu ví dụ
- 1
多運動對健康有好處。
duō yùn dòng duì jiàn kāng yǒu hǎo chǔ
Tập thể dục tốt cho sức khỏe
- 2
體育場上有很多人在運動。
tǐ yù chǎng shàng yǒu hěn duō rén zài yùn dòng
Ở sân vận động có rất nhiều người đang vận động.
- 3
學習以外,他還喜歡運動。
xué xí yǐ wài tā hái xǐ huan yùn dòng
Ngoài học tập, anh ấy còn thích thể thao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 運VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.