學華語Kaori Dict

活動

giản thể: 活动

huódòng

ㄏㄨㄛˊ ㄉㄨㄥˋ

HOẠT ĐỘNG

HSK 2TOCFL 2V/N
  1. 1.tập thể dục
  2. 2.di chuyển
  3. 3.vận hành
Xem 10 nghĩa còn lại
  1. 4.sử dụng mối quan hệ (ảnh hưởng cá nhân)
  2. 5.lỏng
  3. 6.lung lay
  4. 7.chủ động
  5. 8.có thể di chuyển
  6. 9.hoạt động
  7. 10.chiến dịch
  8. 11.diễn tập
  9. 12.hành vi
  10. 13.LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    大部分學生都參加了活動。

    dà bù fen xué sheng dōu cān jiā le huó dòng

    Đa số học sinh đều tham gia hoạt động

  • 2

    因為下雨,所以活動停了。

    yīn wèi xià yǔ suǒ yǐ huó dòng tíng le

    Hoạt động dừng lại vì mưa

  • 3

    活動的形式很多。

    huó dòng de xíng shì hěn duō

    Hình thức hoạt động rất đa dạng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

活動 nghĩa là gì? · Kaori Dict