學華語Kaori Dict

giản thể:

dòng

ㄉㄨㄥˋ

ĐỘNG

HSK 1TOCFL 3V
  1. 1.(cái gì đó) di chuyển
  2. 2.bắt đầu chuyển động
  3. 3.dịch chuyển
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.chạm vào
  2. 5.sử dụng
  3. 6.khuấy động (cảm xúc)
  4. 7.thay đổi
  5. 8.viết tắt của 動詞|动词[dong4 ci2], động từ

例句Câu ví dụ

  • 1

    別動!

    bié dòng

    Đừng động!

  • 2

    這幅畫仿佛在動。

    zhè fú huà fǎng fú zài dòng

    Bức tranh này dường như đang chuyển động

  • 3

    別動!

    bié dòng!

    Đừng động!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

動 nghĩa là gì? · Kaori Dict