例句Câu ví dụ
- 1
我不懂你的做法。
wǒ bù dǒng nǐ de zuò fǎ
Tôi không hiểu cách làm của anh
- 2
他的行為讓人難懂。
tā de xíng wéi ràng rén nán dǒng
Hành vi của anh ta khó hiểu
- 3
不懂的詞語可以查詞典。
bù dǒng de cí yǔ kě yǐ chá cí diǎn
Từ ngữ không hiểu có thể tra từ điển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 懂ĐỔNG (懂) – hiểu: Trái tim (忄) có ông giám đốc (董) chỉ huy — tim đã thông suốt, HIỂU rồi! 'Đổng' rồi — 懂了!
