學華語Kaori Dict

dǒng

ㄉㄨㄥˇ

ĐỔNG

HSK 2TOCFL 1V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不懂你的做法。

    wǒ bù dǒng nǐ de zuò fǎ

    Tôi không hiểu cách làm của anh

  • 2

    他的行為讓人難懂。

    tā de xíng wéi ràng rén nán dǒng

    Hành vi của anh ta khó hiểu

  • 3

    不懂的詞語可以查詞典。

    bù dǒng de cí yǔ kě yǐ chá cí diǎn

    Từ ngữ không hiểu có thể tra từ điển

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỔNG (懂) – hiểu: Trái tim (忄) có ông giám đốc (董) chỉ huy — tim đã thông suốt, HIỂU rồi! 'Đổng' rồi — 懂了!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懂 nghĩa là gì? · Kaori Dict