字義Nghĩa
hiểumáy dịch
dǒngĐỔNG
- 1.hiểu
- 2.nhận thức
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
懂 (形声。从心,董声。本义明白,了解) 同本义 懂 dǒng了解;明白。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 董 [dǒng] chỉ âm.
mind
字的故事Chuyện chữ
ĐỔNG (懂) – hiểu: Trái tim (忄) có ông giám đốc (董) chỉ huy — tim đã thông suốt, HIỂU rồi! 'Đổng' rồi — 懂了!
組詞Từ chứa chữ này
- 懂得hiểu; biết; thấu hiểu
- 懂事trưởng thành, không còn ngây thơ của trẻ con; nhận biết được chuyện gì đang xảy ra trên thế giới
- 懂局biết rõ công việc
- 懂眼chuyên gia
- 懂行biết rõ cách làm
- 懂哥động ca — (thông tục) Ông Biết Tất Cả
- 懂門兒người biết rõ công việc
- 弄懂hiểu ra
- 懵懂mơ hồ
- 易懂dễ hiểu
- 看懂hiểu những gì đang đọc hoặc xem
- 秒懂hiểu ngay lập tức
- 聽懂hiểu được (khi nghe)