學華語Kaori Dict

看懂

kàndǒng

ㄎㄢˋ ㄉㄨㄥˇ

KHÁN ĐỔNG

  1. 1.hiểu những gì đang đọc hoặc xem

例句Câu ví dụ

  • 1

    我能看懂德語,但不會說。

    wǒ néng kàndǒng Déyǔ, dàn bùhuì shuō。

    Tôi có thể đọc hiểu tiếng Đức, nhưng không nói được

  • 2

    他能看懂俄語。

    tā néng kàndǒng Éyǔ。

    Anh ấy có thể đọc tiếng Nga

  • 3

    湯姆是為了能夠看懂古蘭經的原文才去開始學習阿拉伯語的。

    Tāngmǔ shì wèile nénggòu kàndǒng Gǔlánjīng de yuánwén cái qù kāishǐ xuéxí Ālābóyǔ de。

    Tom bắt đầu học tiếng Ả Rập là vì muốn hiểu được nguyên văn của Kinh Koran

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỔNG (懂) – hiểu: Trái tim (忄) có ông giám đốc (董) chỉ huy — tim đã thông suốt, HIỂU rồi! 'Đổng' rồi — 懂了!
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看懂 nghĩa là gì? · Kaori Dict