例句Câu ví dụ
- 1
我能看懂德語,但不會說。
wǒ néng kàndǒng Déyǔ, dàn bùhuì shuō。
Tôi có thể đọc hiểu tiếng Đức, nhưng không nói được
- 2
他能看懂俄語。
tā néng kàndǒng Éyǔ。
Anh ấy có thể đọc tiếng Nga
- 3
湯姆是為了能夠看懂古蘭經的原文才去開始學習阿拉伯語的。
Tāngmǔ shì wèile nénggòu kàndǒng Gǔlánjīng de yuánwén cái qù kāishǐ xuéxí Ālābóyǔ de。
Tom bắt đầu học tiếng Ả Rập là vì muốn hiểu được nguyên văn của Kinh Koran
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 懂ĐỔNG (懂) – hiểu: Trái tim (忄) có ông giám đốc (董) chỉ huy — tim đã thông suốt, HIỂU rồi! 'Đổng' rồi — 懂了!
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
