字義Nghĩa
nhìn, xemmáy dịch
kànKHÁN
- 1.nhìn; xem
- 2.đọc
- 3.xem thăm; thăm viếng
kānKHÁN
- 1.chăm sóc
- 2.trông nom
- 3.theo dõi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
看〈动〉 守护 原是一个老军看管。--《水浒全传》 又如看坡(守护庄稼);看陵(看守皇帝陵墓);看养(守护,照料);看钱奴(守财奴);看鸡(孵鸡);看肚兜铜钱(仅有的几个钱);看坟的打抽丰(歇后语。吃鬼;向鬼索取财物。比喻极 为刻薄,吝啬) 看押,监视以防逃跑 看 〈动〉 (会意。小篆字形,上面是手”字的变形,下面是目”,意思是用手遮住眼睛远望。本义用手加额遮目而远望) 同本义 看,睎也。(睎,望也。)--《说文》 遥看 看kān ⒈守护,监视~门。~家狗。~守(旧时又称看守监狱的人)。~管。~押。 ⒉ ①护理。 ②旧时称护士。 看kàn ⒈瞧,观察~书。~报。观~。察~。~电视。~地形。~舌苔。〈引〉诊治~病。 ⒉访问,探问~望。~朋友。~病人。 ⒊照应,对待另眼~待。特别~重。 ⒋想,以为我~还是这个办法好。 ⒌见解,认识,透彻地了解~法。~透了。 ⒍试一试以观察结果说说~。找找~。先问一声~。 ⒎提防,小心~,碰着! ⒏
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
che mắt bằng tay để nhìn xa
字的故事Chuyện chữ
KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
組詞Từ chứa chữ này
- 看到nhìn thấy
- 看見nhìn thấy
- 看病đi khám bệnh
- 看法cách nhìn
- 看起來hình như; rõ ràng; trông có vẻ; hiện ra như; cho ấn tượng rằng; dường như bề ngoài là
- 看來hình như
- 看不起coi thường
- 看出nhìn ra
- 看上去dường như
- 看待nhìn nhận; xem xét
- 好看ưa nhìn
- 觀看xem; quan sát
- 難看xấu
- 收看xem (chương trình TV)
- 看得起thể hiện sự tôn trọng
- 看望thăm; gặp (ai đó)