學華語Kaori Dict

看得起

kànde

ㄎㄢˋ ㄉㄜ˙ ㄑㄧˇ

KHÁN ĐẮC KHỞI

HSK 6TOCFL 4V
  1. 1.thể hiện sự tôn trọng
  2. 2.đánh giá cao

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很看得起我。

    tā hěn kàn de qǐ wǒ

    Anh ấy coi trọng tôi rất nhiều

  • 2

    既然你看得起我,我就一定熱情幫助你。

    jìrán nǐ kàndeqǐ wǒ, wǒ jiù yīdìng rèqíng bāngzhù nǐ。

    Nếu cậu đã coi trọng tôi, thì tôi nhất định nhiệt tình giúp đỡ cậu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看得起 nghĩa là gì? · Kaori Dict