看
kàn
[ㄎㄢˋ]
KHÁN
HSK 1TOCFL 1V
- 1.nhìn; xem
- 2.đọc
- 3.xem thăm; thăm viếng
Xem 8 nghĩa còn lại
- 4.xem như
- 5.coi như
- 6.chăm sóc
- 7.chữa (bệnh hoặc triệu chứng)
- 8.phụ thuộc
- 9.cảm thấy (rằng)
- 10.(sau động từ) thử làm
- 11.cẩn thận; coi chừng
Cách đọc khác:kān — chăm sóc

例句Câu ví dụ
- 1
他在看電視。
tā zài kàn diàn shì
Anh ấy đang xem TV
- 2
他坐在車上看書。
tā zuò zài chē shàng kàn shū
Anh đang ngồi trên xe đọc sách
- 3
他在門口笑著看我。
tā zài mén kǒu xiào zhe kàn wǒ
Anh ấy đang cười và nhìn tôi ở cửa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.