學華語Kaori Dict

kǎn

ㄎㄢˇ

KHẢM

HSK 7-9TOCFL 4V
  1. 1.chặt
  2. 2.đốn
  3. 3.ném thứ gì vào ai đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    他砍倒樹。

    tā kǎn dǎo shù。

    Anh ấy chặt cây xuống

  • 2

    很多樹被砍倒。

    hěn duō shù bèi kǎn dǎo。

    Nhiều cây bị chặt

  • 3

    還要花能量砍掉。

    hái yào huā néngliàng kǎn diào。

    Vẫn phải tốn năng lượng để chặt nó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

砍 nghĩa là gì? · Kaori Dict