字義Nghĩa
cưa, chặt, cắt, hạ câymáy dịch
kǎnKHẢM
- 1.chặt
- 2.đốn
- 3.ném thứ gì vào ai đó
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
砍〈动〉 (形声。从石,欠声。本义猛劈) 同本义 刀砍不入。--《广东军务记》 又如砍柴禾;砍树;砍削(用刀、斧劈或削);砍杀(用刀斧杀人;拼杀);砍头(杀头);砍脍(细切鱼肉) 镢头举得挺高,可是落到地上,砍不了两寸深。--《吕梁英雄传》 砍kǎn用刀、斧等猛劈、猛剁~树枝。~竹子。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đá
組詞Từ chứa chữ này
- 砍伐đốn hạ
- 砍傷làm bị thương bằng dao hoặc rìu
- 砍價mặc cả
- 砍刀dao rựa
- 砍斷chặt đứt
- 砍樹đốn gỗ
- 砍死bổ chết
- 砍殺tấn công bằng vũ khí sắc bén
- 砍頭chặt đầu; xử trảm
- 砍大山tán gẫu (tiếng lóng Bắc Kinh thập niên 1980)
- 濫砍濫伐tàn phá rừng một cách bừa bãi
- 砍頭不過風吹帽xem việc bị chém đầu không quan trọng hơn việc gió thổi bay mũ (thành ngữ)
- 磨刀不誤砍柴工nghĩa đen mài rìu không làm tốn thời gian bổ củi (thành ngữ)