學華語Kaori Dict

砍頭

giản thể: 砍头

kǎntóu

ㄎㄢˇ ㄊㄡˊ

KHẢM ĐẦU

  1. 1.chặt đầu; xử trảm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們不能腳痛剁腳,頭痛砍頭。

    wǒmen bùnéng jiǎo tòng duò jiǎo, tóutòng kǎntóu。

    Chúng ta không thể đau chân thì đi bộ, đau đầu thì chặt đầu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

砍頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict