例句Câu ví dụ
- 1
我們不能腳痛剁腳,頭痛砍頭。
wǒmen bùnéng jiǎo tòng duò jiǎo, tóutòng kǎntóu。
Chúng ta không thể đau chân thì đi bộ, đau đầu thì chặt đầu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
