學華語Kaori Dict

看透

kàntòu

ㄎㄢˋ ㄊㄡˋ

KHÁN THẤU

TOCFL 6
  1. 1.hiểu thấu
  2. 2.nhìn thấu qua vỏ bọc
  3. 3.nhìn thấu (ai đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們對人人都了解太多!但即使有些人我們都看透了,我們也沒法因爲他們透明就一步穿過他們。

    wǒmen duì rénrén dōu liǎojiě tài duō! dàn jíshǐ yǒuxiērén wǒmen dōu kàntòu le, wǒmen yě méifǎ yīn wéi tāmen tòumíng jiù yī bù chuānguò tāmen。

    Chúng ta hiểu quá nhiều về mọi người! Nhưng ngay cả khi một số người chúng ta đã nhìn thấu, chúng ta cũng không thể vì họ trong suốt mà bước xuyên qua họ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看透 nghĩa là gì? · Kaori Dict